der Neandertaler
sinh cách: des Neandertalers
der Neandertaler nghĩa là nê-an-đéc-tan.
Nghĩa của Neandertaler
Danh từ · giống đực
- Nê-an-đéc-tan.
Biến cách của Neandertaler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Neandertaler | die Neandertaler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Neandertalers | der Neandertaler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Neandertaler | den Neandertalern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Neandertaler | die Neandertaler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Neanderthal (member of the now extinct species Homo neanderthalensis); Neanderthal (primitive person)
Câu hỏi thường gặp
Neandertaler nghĩa là gì?
Neandertaler (danh từ) nghĩa là nê-an-đéc-tan.
Neandertaler là der, die hay das?
Neandertaler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Neandertaler).