TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nón bảo hiểm tiếng Đức là gì?

"nón bảo hiểm" trong tiếng Đức là der Helm (danh từ).

der Helm Danh từ · giống đực

/hɛlm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Xem đầy đủ từ "Helm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nón bảo hiểm tiếng Đức là gì?

"nón bảo hiểm" trong tiếng Đức là der Helm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.