TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nón len tiếng Đức là gì?

"nón len" trong tiếng Đức là die Beanie (danh từ).

die Beanie Danh từ · giống cái

/ˈbiːni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nón len, mũ len.

Xem đầy đủ từ "Beanie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nón len tiếng Đức là gì?

"nón len" trong tiếng Đức là die Beanie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.