TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nóng chảy tiếng Đức là gì?

"nóng chảy" trong tiếng Đức là schmelzen (động từ).

schmelzen Động từ

/ˈʃmɛl.t͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.

Xem đầy đủ từ "schmelzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nóng chảy tiếng Đức là gì?

"nóng chảy" trong tiếng Đức là schmelzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.