Nông nô tiếng Đức là gì?
"nông nô" trong tiếng Đức là der Leibeigener (danh từ).
der Leibeigener Danh từ · giống đực
/ˈlaɪ̯pˌaɪ̯ɡənər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nô.
Xem đầy đủ từ "Leibeigener": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nông nô tiếng Đức là gì?
"nông nô" trong tiếng Đức là der Leibeigener (danh từ).