TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nông nô tiếng Đức là gì?

"nông nô" trong tiếng Đức là der Leibeigener (danh từ).

der Leibeigener Danh từ · giống đực

/ˈlaɪ̯pˌaɪ̯ɡənər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nô.

Xem đầy đủ từ "Leibeigener": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nông nô tiếng Đức là gì?

"nông nô" trong tiếng Đức là der Leibeigener (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.