TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nông thôn tiếng Đức là gì?

"nông thôn" trong tiếng Đức là das Land (danh từ).

das Land Danh từ · giống trung

/lant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miền quê, nông thôn.

  • Während des Krieges lebten sie auf dem Land. Chúng tôi sống ở vùng nông thôn khi có chiến tranh.
  • Während des Sommers leben wir auf dem Land. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè.

Xem đầy đủ từ "Land": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông thôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nông thôn tiếng Đức là gì?

"nông thôn" trong tiếng Đức là das Land (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.