TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Năm ánh sáng tiếng Đức là gì?

"năm ánh sáng" trong tiếng Đức là das Lichtjahr (danh từ).

das Lichtjahr Danh từ · giống trung

/ˈlɪçtˌjaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "Lichtjahr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm ánh sáng tiếng Đức là gì?

"năm ánh sáng" trong tiếng Đức là das Lichtjahr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.