das Lichtjahr
số nhiều: die Lichtjahre · sinh cách: des Lichtjahres
das Lichtjahr nghĩa là năm ánh sáng.
Nghĩa của Lichtjahr
Danh từ · giống trung
- Năm ánh sáng.
Biến cách của Lichtjahr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lichtjahr | die Lichtjahre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lichtjahres | der Lichtjahre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lichtjahr | den Lichtjahren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lichtjahr | die Lichtjahre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light year
Câu hỏi thường gặp
Lichtjahr nghĩa là gì?
Lichtjahr (danh từ) nghĩa là năm ánh sáng.
Lichtjahr là der, die hay das?
Lichtjahr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lichtjahr); số nhiều: die Lichtjahre.