TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Năm học tiếng Đức là gì?

"năm học" trong tiếng Đức là das Schuljahr (danh từ).

das Schuljahr Danh từ · giống trung

/ˈʃuːlˌjaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm học.

  • Das Schuljahr ist fast um. Năm học đã gần hết.
  • Das Schuljahr beginnt am zehnten April. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư.

Xem đầy đủ từ "Schuljahr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm học tiếng Đức là gì?

"năm học" trong tiếng Đức là das Schuljahr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.