TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Năng lượng tiếng Đức là gì?

"năng lượng" trong tiếng Đức là die Energie (danh từ).

die Energie Danh từ · giống cái

/eneʁˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng.

  • Du bist voller Energie. Bạn tràn đầy năng lượng.
  • Er hat seine Energie verbraucht. Anh ta hết năng lượng rồi.

Xem đầy đủ từ "Energie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tiếng Đức là gì?

"năng lượng" trong tiếng Đức là die Energie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.