Năng lượng tiếng Đức là gì?
"năng lượng" trong tiếng Đức là die Energie (danh từ).
die Energie Danh từ · giống cái
/eneʁˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng lượng.
- Du bist voller Energie. Bạn tràn đầy năng lượng.
- Er hat seine Energie verbraucht. Anh ta hết năng lượng rồi.
Xem đầy đủ từ "Energie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Năng lượng tiếng Đức là gì?
"năng lượng" trong tiếng Đức là die Energie (danh từ).