TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nĩa tiếng Đức là gì?

"nĩa" trong tiếng Đức là die Gabel (danh từ).

die Gabel Danh từ · giống cái

/ˈɡaːbəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dĩa, nĩa, xiên.

  • Eine Gabel fehlt. Thiếu một cái nĩa.
  • Es fehlt eine Gabel. Thiếu một cái nĩa.

Xem đầy đủ từ "Gabel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nĩa tiếng Đức là gì?

"nĩa" trong tiếng Đức là die Gabel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.