TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước ép tiếng Đức là gì?

"nước ép" trong tiếng Đức là der Saft (danh từ).

der Saft Danh từ · giống đực

/zaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ép.

  • Ich möchte Saft. Tôi muốn nước ép.
  • Ich will Saft. Tôi muốn nước ép.

Xem đầy đủ từ "Saft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước ép tiếng Đức là gì?

"nước ép" trong tiếng Đức là der Saft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.