TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước ối tiếng Đức là gì?

"nước ối" trong tiếng Đức là das Fruchtwasser (danh từ).

das Fruchtwasser Danh từ · giống trung

/ˈfʁʊxtˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ối.

Xem đầy đủ từ "Fruchtwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước ối tiếng Đức là gì?

"nước ối" trong tiếng Đức là das Fruchtwasser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.