das Fruchtwasser
sinh cách: des Fruchtwassers
das Fruchtwasser nghĩa là nước ối.
Nghĩa của Fruchtwasser
Danh từ · giống trung
- Nước ối.
Biến cách của Fruchtwasser (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fruchtwasser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fruchtwassers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fruchtwasser |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fruchtwasser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amniotic fluid
Câu hỏi thường gặp
Fruchtwasser nghĩa là gì?
Fruchtwasser (danh từ) nghĩa là nước ối.
Fruchtwasser là der, die hay das?
Fruchtwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fruchtwasser).