TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fruchtwasser

danh từ giống trung
/ˈfʁʊxtˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fruchtwassers

das Fruchtwasser nghĩa là nước ối.

Nghĩa của Fruchtwasser

Danh từ · giống trung

  1. Nước ối.

Biến cách của Fruchtwasser (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fruchtwasser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fruchtwassers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fruchtwasser
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fruchtwasser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amniotic fluid

Câu hỏi thường gặp

Fruchtwasser nghĩa là gì?

Fruchtwasser (danh từ) nghĩa là nước ối.

Fruchtwasser là der, die hay das?

Fruchtwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fruchtwasser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.