TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước chè tiếng Đức là gì?

"nước chè" trong tiếng Đức là der Tee (danh từ).

der Tee Danh từ · giống đực

/teː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước trà, nước chè.

Xem đầy đủ từ "Tee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước chè tiếng Đức là gì?

"nước chè" trong tiếng Đức là der Tee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.