TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tee

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/teː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tees · sinh cách: des Tees

der Tee nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.

Nghĩa của Tee

Danh từ · giống đực

  1. Trà, chè, lá trà, lá chè.
  2. Nước trà, nước chè.

Biến cách của Tee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Teedie Tees
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Teesder Tees
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Teeden Tees
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Teedie Tees

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Tee

Câu ví dụ với Tee

  • Trinkst du grünen Tee? Bạn đang uống trà xanh à?Tatoeba #1986254
  • Willst du Tee oder Kaffee trinken? Bạn muốn uống trà hay cà phê? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376095
  • Hätten Sie lieber Tee oder Kaffee? Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1764187
  • Möchten Sie lieber eine Tasse Kaffee oder Tee? Bạn thích uống cà-phê hay uống trà? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1844782
  • Möchtest du lieber eine Tasse Kaffee oder Tee? Bạn thích uống cà-phê hay uống trà? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1844785
  • Trinken Sie normalerweise Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400624
  • Trinkst du in der Regel Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400625
  • Trinkt ihr üblicherweise Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400626

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea (drink made by infusing parts of a plant, especially leaves or buds of Camellia sinensis, in water); tee

Câu hỏi thường gặp

Tee nghĩa là gì?

Tee (danh từ) nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.

Tee là der, die hay das?

Tee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tee); số nhiều: die Tees.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.