der Tee
số nhiều: die Tees · sinh cách: des Tees
der Tee nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.
Nghĩa của Tee
Danh từ · giống đực
- Trà, chè, lá trà, lá chè.
- Nước trà, nước chè.
Biến cách của Tee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tee | die Tees |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tees | der Tees |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tee | den Tees |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tee | die Tees |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Tee
- schwarzer Tee — Trà đen, hồng trà.
Câu ví dụ với Tee
- Trinkst du grünen Tee? Bạn đang uống trà xanh à?Tatoeba #1986254
- Willst du Tee oder Kaffee trinken? Bạn muốn uống trà hay cà phê? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376095
- Hätten Sie lieber Tee oder Kaffee? Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1764187
- Möchten Sie lieber eine Tasse Kaffee oder Tee? Bạn thích uống cà-phê hay uống trà? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1844782
- Möchtest du lieber eine Tasse Kaffee oder Tee? Bạn thích uống cà-phê hay uống trà? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1844785
- Trinken Sie normalerweise Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400624
- Trinkst du in der Regel Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400625
- Trinkt ihr üblicherweise Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2400626
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea (drink made by infusing parts of a plant, especially leaves or buds of Camellia sinensis, in water); tee
Câu hỏi thường gặp
Tee nghĩa là gì?
Tee (danh từ) nghĩa là trà, chè, nước trà, nước chè.
Tee là der, die hay das?
Tee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tee); số nhiều: die Tees.