der schwarzer Tee
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
der schwarzer Tee nghĩa là trà đen, hồng trà.
Nghĩa của schwarzer Tee
Danh từ · giống đực
- Trà đen, hồng trà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schwarzer Tee
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black tea (tea leaves which have been "fermented")
Câu hỏi thường gặp
schwarzer Tee nghĩa là gì?
schwarzer Tee (danh từ) nghĩa là trà đen, hồng trà.
schwarzer Tee là der, die hay das?
schwarzer Tee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der schwarzer Tee).