TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der schwarzer Tee

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

der schwarzer Tee nghĩa là trà đen, hồng trà.

Nghĩa của schwarzer Tee

Danh từ · giống đực

  1. Trà đen, hồng trà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schwarzer Tee

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black tea (tea leaves which have been "fermented")

Câu hỏi thường gặp

schwarzer Tee nghĩa là gì?

schwarzer Tee (danh từ) nghĩa là trà đen, hồng trà.

schwarzer Tee là der, die hay das?

schwarzer Tee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der schwarzer Tee).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.