TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước mặn tiếng Đức là gì?

"nước mặn" trong tiếng Đức là das Salzwasser (danh từ).

das Salzwasser Danh từ · giống trung

/ˈzaltsvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước mặn.

Xem đầy đủ từ "Salzwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước mặn tiếng Đức là gì?

"nước mặn" trong tiếng Đức là das Salzwasser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.