TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước uống tiếng Đức là gì?

"nước uống" trong tiếng Đức là das Trinkwasser (danh từ).

das Trinkwasser Danh từ · giống trung

/ˈtʁɪŋkˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước uống.

Xem đầy đủ từ "Trinkwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước uống tiếng Đức là gì?

"nước uống" trong tiếng Đức là das Trinkwasser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.