TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nạn nhân tiếng Đức là gì?

"nạn nhân" trong tiếng Đức là das Opfer (danh từ).

das Opfer Danh từ · giống trung

/ˈɔpfər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nạn nhân.

  • Tom war Opfer eines Verbrechens. Tom là nạn nhân của vụ án.

Xem đầy đủ từ "Opfer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nạn nhân tiếng Đức là gì?

"nạn nhân" trong tiếng Đức là das Opfer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.