Nấc tiếng Đức là gì?
"nấc" trong tiếng Đức là hicksen (động từ).
hicksen Động từ
/ˈhɪksn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấc cụt, nấc.
Xem đầy đủ từ "hicksen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nấc tiếng Đức là gì?
"nấc" trong tiếng Đức là hicksen (động từ).