hicksen
hicksen nghĩa là nấc cụt, nấc.
Nghĩa của hicksen
Động từ
- Nấc cụt, nấc.
Chia động từ hicksen
Hiện tại Präsens
- ich hickse
- du hickst
- er/sie/es hickst
- wir hicksen
- ihr hickst
- sie/Sie hicksen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hickste
- du hickstest
- er/sie/es hickste
- wir hicksten
- ihr hickstet
- sie/Sie hicksten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gehickst
- du hast gehickst
- er/sie/es hat gehickst
- wir haben gehickst
- ihr habt gehickst
- sie/Sie haben gehickst
Tương lai Futur I
- ich werde hicksen
- du wirst hicksen
- er/sie/es wird hicksen
- wir werden hicksen
- ihr werdet hicksen
- sie/Sie werden hicksen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hickse
- du hicksest
- er/sie/es hickse
- wir hicksen
- ihr hickset
- sie/Sie hicksen
Mệnh lệnh Imperativ
- hicks! (du)
- hickst! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hiccup
Câu hỏi thường gặp
hicksen nghĩa là gì?
hicksen (động từ) nghĩa là nấc cụt, nấc.
Chia động từ hicksen ở thì hiện tại thế nào?
ich hickse, du hickst, er/sie/es hickst, wir hicksen, ihr hickst, sie/Sie hicksen. Phân từ II: gehickst.