TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nắm chặt tiếng Đức là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Đức là festhalten (động từ).

festhalten Động từ

[ˈfɛstˌhaltn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ chặt, nắm chặt.

Xem đầy đủ từ "festhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắm chặt tiếng Đức là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Đức là festhalten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.