Nắm chặt tiếng Đức là gì?
"nắm chặt" trong tiếng Đức là festhalten (động từ).
festhalten Động từ
[ˈfɛstˌhaltn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ chặt, nắm chặt.
Xem đầy đủ từ "festhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nắm chặt tiếng Đức là gì?
"nắm chặt" trong tiếng Đức là festhalten (động từ).