TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nặng tiếng Đức là gì?

"nặng" trong tiếng Đức là schwer (tính từ).

schwer Tính từ

/ʃveːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng.

Xem đầy đủ từ "schwer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nặng tiếng Đức là gì?

"nặng" trong tiếng Đức là schwer (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.