TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nếm trải tiếng Đức là gì?

"nếm trải" trong tiếng Đức là erleben (động từ).

erleben Động từ

/ʔɛɐ̯ˈleːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trải qua, trải nghiệm, kinh qua, nếm trải, nếm mùi.

Xem đầy đủ từ "erleben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nếm trải tiếng Đức là gì?

"nếm trải" trong tiếng Đức là erleben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.