TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nổ đánh đoàng tiếng Đức là gì?

"nổ đánh đoàng" trong tiếng Đức là knallen (động từ).

knallen Động từ

/ˈknalən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ đánh đoàng, đóng sầm (cửa)

Xem đầy đủ từ "knallen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nổ đánh đoàng tiếng Đức là gì?

"nổ đánh đoàng" trong tiếng Đức là knallen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.