TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nội các tiếng Đức là gì?

"nội các" trong tiếng Đức là das Kabinett (danh từ).

das Kabinett Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội các.

Xem đầy đủ từ "Kabinett": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nội các tiếng Đức là gì?

"nội các" trong tiếng Đức là das Kabinett (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.