Nội tiết tiếng Đức là gì?
"nội tiết" trong tiếng Đức là endokrin (tính từ).
endokrin Tính từ
[ɛndoˈkriːn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội tiết.
Xem đầy đủ từ "endokrin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nội tiết tiếng Đức là gì?
"nội tiết" trong tiếng Đức là endokrin (tính từ).