Nữ hoàng tiếng Đức là gì?
"nữ hoàng" trong tiếng Đức là die Königin (danh từ).
die Königin Danh từ · giống cái
/ˈkøːnɪɡɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa, nữ vương.
- Die Königin hatte drei Töchter. Nữ hoàng có ba người con gái.
Xem đầy đủ từ "Königin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nữ hoàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nữ hoàng tiếng Đức là gì?
"nữ hoàng" trong tiếng Đức là die Königin (danh từ).