TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nữ trang tiếng Đức là gì?

"nữ trang" trong tiếng Đức là der Schmuck (danh từ).

der Schmuck Danh từ · giống đực

/ʃmʊk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ trang sức, nữ trang.

Xem đầy đủ từ "Schmuck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nữ trang tiếng Đức là gì?

"nữ trang" trong tiếng Đức là der Schmuck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.