TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nai sừng tấm tiếng Đức là gì?

"nai sừng tấm" trong tiếng Đức là der Elch (danh từ).

der Elch Danh từ · giống đực

/ɛlç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nai sừng tấm.

Xem đầy đủ từ "Elch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nai sừng tấm tiếng Đức là gì?

"nai sừng tấm" trong tiếng Đức là der Elch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.