der Elch
số nhiều: die Elche · sinh cách: des Elches
der Elch nghĩa là nai sừng tấm.
Nghĩa của Elch
Danh từ · giống đực
- Nai sừng tấm.
Biến cách của Elch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Elch | die Elche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elches | der Elche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elch | den Elchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Elch | die Elche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moose (US), elk (UK) (Alces alces)
Câu hỏi thường gặp
Elch nghĩa là gì?
Elch (danh từ) nghĩa là nai sừng tấm.
Elch là der, die hay das?
Elch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elch); số nhiều: die Elche.