TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nam bán cầu tiếng Đức là gì?

"nam bán cầu" trong tiếng Đức là Südhalbkugel (danh từ riêng).

Südhalbkugel Danh từ riêng

/ˈzyːtˌhalpkuːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam bán cầu, bán cầu nam.

Xem đầy đủ từ "Südhalbkugel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam bán cầu tiếng Đức là gì?

"nam bán cầu" trong tiếng Đức là Südhalbkugel (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.