Nam bán cầu tiếng Đức là gì?
"nam bán cầu" trong tiếng Đức là Südhalbkugel (danh từ riêng).
Südhalbkugel Danh từ riêng
/ˈzyːtˌhalpkuːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam bán cầu, bán cầu nam.
Xem đầy đủ từ "Südhalbkugel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nam bán cầu tiếng Đức là gì?
"nam bán cầu" trong tiếng Đức là Südhalbkugel (danh từ riêng).