TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nam châm tiếng Đức là gì?

"nam châm" trong tiếng Đức là der Magnet (danh từ).

der Magnet Danh từ · giống đực

/maˈɡneːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam châm.

  • Die Erde ist wie ein Ball mit einem großen Magneten im Innern. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.

Xem đầy đủ từ "Magnet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam châm tiếng Đức là gì?

"nam châm" trong tiếng Đức là der Magnet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.