Nam hàn tiếng Đức là gì?
"nam hàn" trong tiếng Đức là Südkorea (danh từ riêng).
Südkorea Danh từ riêng
/zyːtkoʁeːa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn quốc, nam hàn.
Xem đầy đủ từ "Südkorea": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nam hàn tiếng Đức là gì?
"nam hàn" trong tiếng Đức là Südkorea (danh từ riêng).