Nam việt nam tiếng Đức là gì?
"nam việt nam" trong tiếng Đức là Südvietnam (danh từ riêng).
Südvietnam Danh từ riêng
/ˈzyːtvi̯ɛtˌnam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việt nam cộng hoà, nam việt nam, nam việt.
Xem đầy đủ từ "Südvietnam": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nam việt nam tiếng Đức là gì?
"nam việt nam" trong tiếng Đức là Südvietnam (danh từ riêng).