TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nan hoa tiếng Đức là gì?

"nan hoa" trong tiếng Đức là die Speiche (danh từ).

die Speiche Danh từ · giống cái

/ˈʃpaɪ̯çə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nan hoa, căm.

Xem đầy đủ từ "Speiche": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nan hoa tiếng Đức là gì?

"nan hoa" trong tiếng Đức là die Speiche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.