TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Speiche

danh từ giống cái
/ˈʃpaɪ̯çə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speichen · sinh cách: der Speiche

die Speiche nghĩa là nan hoa, căm, xương quay.

Nghĩa của Speiche

Danh từ · giống cái

  1. Nan hoa, căm.
  2. Xương quay.

Biến cách của Speiche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Speichedie Speichen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Speicheder Speichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Speicheden Speichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Speichedie Speichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoke; radius

Câu hỏi thường gặp

Speiche nghĩa là gì?

Speiche (danh từ) nghĩa là nan hoa, căm, xương quay.

Speiche là der, die hay das?

Speiche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Speiche); số nhiều: die Speichen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.