die Speiche
số nhiều: die Speichen · sinh cách: der Speiche
die Speiche nghĩa là nan hoa, căm, xương quay.
Nghĩa của Speiche
Danh từ · giống cái
- Nan hoa, căm.
- Xương quay.
Biến cách của Speiche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Speiche | die Speichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Speiche | der Speichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Speiche | den Speichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Speiche | die Speichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoke; radius
Câu hỏi thường gặp
Speiche nghĩa là gì?
Speiche (danh từ) nghĩa là nan hoa, căm, xương quay.
Speiche là der, die hay das?
Speiche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Speiche); số nhiều: die Speichen.