der Speer
số nhiều: die Speere · sinh cách: des Speeres
der Speer nghĩa là thương, giáo.
Nghĩa của Speer
Danh từ · giống đực
- Thương, giáo.
Biến cách của Speer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Speer | die Speere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Speeres | der Speere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Speer | den Speeren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Speer | die Speere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spear; javelin (a long stick thrown as a weapon or for sport)
Câu hỏi thường gặp
Speer nghĩa là gì?
Speer (danh từ) nghĩa là thương, giáo.
Speer là der, die hay das?
Speer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speer); số nhiều: die Speere.