TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Speer

danh từ giống đực
/ʃpeːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speere · sinh cách: des Speeres

der Speer nghĩa là thương, giáo.

Nghĩa của Speer

Danh từ · giống đực

  1. Thương, giáo.

Biến cách của Speer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Speerdie Speere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speeresder Speere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speerden Speeren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Speerdie Speere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spear; javelin (a long stick thrown as a weapon or for sport)

Câu hỏi thường gặp

Speer nghĩa là gì?

Speer (danh từ) nghĩa là thương, giáo.

Speer là der, die hay das?

Speer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speer); số nhiều: die Speere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.