Nem rán tiếng Đức là gì?
"nem rán" trong tiếng Đức là die Frühlingsrolle (danh từ).
die Frühlingsrolle Danh từ · giống cái
[ˈfyːʀʊŋsˌʀɔlə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram.
Xem đầy đủ từ "Frühlingsrolle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nem rán tiếng Đức là gì?
"nem rán" trong tiếng Đức là die Frühlingsrolle (danh từ).