Neođim tiếng Đức là gì?
"neođim" trong tiếng Đức là das Neodym (danh từ).
das Neodym Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Neođim.
Câu hỏi thường gặp
Neođim tiếng Đức là gì?
"neođim" trong tiếng Đức là das Neodym (danh từ).
"neođim" trong tiếng Đức là das Neodym (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Neođim.
"neođim" trong tiếng Đức là das Neodym (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.