TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Neodym

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Neodyms

das Neodym nghĩa là neođim.

Nghĩa của Neodym

Danh từ · giống trung

  1. Neođim.

Biến cách của Neodym (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Neodym
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Neodyms
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Neodym
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Neodym

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neodymium

Câu hỏi thường gặp

Neodym nghĩa là gì?

Neodym (danh từ) nghĩa là neođim.

Neodym là der, die hay das?

Neodym là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Neodym).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.