Ngà ngà tiếng Đức là gì?
"ngà ngà" trong tiếng Đức là angetrunken (tính từ), bedudelt (tính từ), beschwipst (tính từ).
angetrunken Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà ngà, tàng tàng.
Xem đầy đủ từ "angetrunken": der/die/das, biến cách, cách chia →
bedudelt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà ngà, tàng tàng.
Xem đầy đủ từ "bedudelt": der/die/das, biến cách, cách chia →
beschwipst Tính từ
/bəˈʃvɪpst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà ngà, tàng tàng.
Xem đầy đủ từ "beschwipst": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngà ngà tiếng Đức là gì?
"ngà ngà" trong tiếng Đức là angetrunken (tính từ), bedudelt (tính từ), beschwipst (tính từ).