TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngày mốt tiếng Đức là gì?

"ngày mốt" trong tiếng Đức là übermorgen (phó từ).

übermorgen Phó từ

/ˈyːbɐˌmɔʁɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mốt, ngày kia, ngày mốt.

Xem đầy đủ từ "übermorgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày mốt tiếng Đức là gì?

"ngày mốt" trong tiếng Đức là übermorgen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.