TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngày mai tiếng Đức là gì?

"ngày mai" trong tiếng Đức là morgen (phó từ).

morgen Phó từ

/ˈmɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày mai, mai.

  • Das Schiff bricht morgen nach Honolulu auf. Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai
  • Morgen werde ich in der Bibliothek lernen. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.

Xem đầy đủ từ "morgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày mai tiếng Đức là gì?

"ngày mai" trong tiếng Đức là morgen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.