TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngày nào đó tiếng Đức là gì?

"ngày nào đó" trong tiếng Đức là irgendwann (phó từ).

irgendwann Phó từ

/ˈɪʁɡəntˈvan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lúc nào đó, một ngày nào đó.

  • Ich will irgendwann mal nach Amerika. Một ngày nào đó, tôi muốn đi Mỹ.

Xem đầy đủ từ "irgendwann": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày nào đó tiếng Đức là gì?

"ngày nào đó" trong tiếng Đức là irgendwann (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.