TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

irgendwann

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɪʁɡəntˈvan/ giọng máy của trình duyệt

irgendwann nghĩa là một lúc nào đó, một ngày nào đó.

Nghĩa của irgendwann

Phó từ

  1. Một lúc nào đó, một ngày nào đó. (biên soạn)

Họ từ của irgendwann

Câu ví dụ với irgendwann

  • Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
  • Ich will irgendwann mal nach Amerika. Một ngày nào đó, tôi muốn đi Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5293243
  • Wird die künstliche Intelligenz irgendwann die Menschheit töten? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465178
  • Ruf mich irgendwann an! Lúc nào điện cho tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sometime, somewhen, anytime; at some point, someday

Câu hỏi thường gặp

irgendwann nghĩa là gì?

irgendwann (phó từ) nghĩa là một lúc nào đó, một ngày nào đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.