irgendwann
irgendwann nghĩa là một lúc nào đó, một ngày nào đó.
Nghĩa của irgendwann
Phó từ
- Một lúc nào đó, một ngày nào đó. (biên soạn)
Họ từ của irgendwann
Câu ví dụ với irgendwann
- Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
- Ich will irgendwann mal nach Amerika. Một ngày nào đó, tôi muốn đi Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5293243
- Wird die künstliche Intelligenz irgendwann die Menschheit töten? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465178
- Ruf mich irgendwann an! Lúc nào điện cho tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sometime, somewhen, anytime; at some point, someday
Câu hỏi thường gặp
irgendwann nghĩa là gì?
irgendwann (phó từ) nghĩa là một lúc nào đó, một ngày nào đó.