Ngày nay tiếng Đức là gì?
"ngày nay" trong tiếng Đức là heutzutage (phó từ).
heutzutage Phó từ
/ˈhɔʏ̯.tsuˌtaːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày nay, đời nay, dạo này, hiện nay.
- Heutzutage ziehen immer mehr Menschen das Landleben dem Stadtleben vor. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.
- Die meisten Computer sind heutzutage mit Mehrkernprozessoren ausgestattet. Phần lớn máy tính ngày nay được trang bị các bộ xử lý đa nhân.
Xem đầy đủ từ "heutzutage": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngày nay tiếng Đức là gì?
"ngày nay" trong tiếng Đức là heutzutage (phó từ).