TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngày nay tiếng Đức là gì?

"ngày nay" trong tiếng Đức là heutzutage (phó từ).

heutzutage Phó từ

/ˈhɔʏ̯.tsuˌtaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày nay, đời nay, dạo này, hiện nay.

  • Heutzutage ziehen immer mehr Menschen das Landleben dem Stadtleben vor. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.
  • Die meisten Computer sind heutzutage mit Mehrkernprozessoren ausgestattet. Phần lớn máy tính ngày nay được trang bị các bộ xử lý đa nhân.

Xem đầy đủ từ "heutzutage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày nay tiếng Đức là gì?

"ngày nay" trong tiếng Đức là heutzutage (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.