Ngày sinh tháng đẻ tiếng Đức là gì?
"ngày sinh tháng đẻ" trong tiếng Đức là das Geburtsdatum (danh từ).
das Geburtsdatum Danh từ · giống trung
[ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌdaːtʊm] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
Xem đầy đủ từ "Geburtsdatum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngày sinh tháng đẻ tiếng Đức là gì?
"ngày sinh tháng đẻ" trong tiếng Đức là das Geburtsdatum (danh từ).