Ngày xửa ngày xưa tiếng Đức là gì?
"ngày xửa ngày xưa" trong tiếng Đức là es war einmal (cụm từ).
es war einmal Cụm từ
[ɛs ˈvaːɐ̯ aɪ̯nˈmaːl] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày xửa ngày xưa.
Xem đầy đủ từ "es war einmal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngày xửa ngày xưa tiếng Đức là gì?
"ngày xửa ngày xưa" trong tiếng Đức là es war einmal (cụm từ).